Spell_110 VŨ đố cô.@Spell_111 VỆ đố cô.@Spell_112 LỄ đố cô.@Spell_113 NỤ có đu đủ.@Spell_114 ĐÔ có đu đủ.@Spell_115 LÝ có đu đủ.@Spell_116 Dì đỡ LỄ.@Spell_117 Cô đỡ LỄ.@Spell_118 LỄ đi đò.@Spell_119 ĐÔ đi đò.@Spell_120 Cô LỆ đi đò.@Spell_121 ĐÔ vẽ dì LỆ.@Spell_122 VŨ vẽ dì LỆ.@Spell_123 Để dế ở tủ.@Spell_124 Để vớ ở tủ.@Spell_125 Để na ở tủ.@Spell_126 Để lọ ở tủ.@Spell_127 Đu đủ ở tủ.@Spell_128 Đổ cá vô lu.@Spell_129 Đổ cá vô lọ.@Spell_130 Tủ có đá.@Spell_131 ĐÔ có đá.@Spell_132 VỆ có đá.@Spell_133 Đổ đá vô hũ.@Spell_134 Đổ đá vô lọ.@Spell_0 Cô có ca.@Spell_1 Cô có cá.@Spell_2 Cô có cà.@Spell_3 Cô có cò.