Spell_323 Cô LỆ gõ tô.@Spell_324 Bé KỲ gõ ly.@Spell_325 Bà LÊ gõ mõ.@Spell_326 Cu SỬ gõ mõ.@Spell_327 NA gõ hũ bể.@Spell_328 LÝ gõ ly bể.@Spell_329 Mợ có gà gỗ.@Spell_330 SĨ có gà gỗ.@Spell_331 SỬ có tô gỗ.@Spell_332 TÍ vẽ cá gỗ.@Spell_333 HÀ vẽ gà gô.@Spell_334 MỸ vẽ gà gô.@Spell_335 TÍ đi ra ga.@Spell_336a NA đi ra ga.@Spell_337 Mợ đi ra ga.@Spell_338a Bà đi ra ga.@Spell_339 Bà gỡ cá.@Spell_340a LỄ gỡ cá.@Spell_341 Mợ gỡ cá.@Spell_342a SĨ gỡ cá.@Spell_0 Cô có ca.@Spell_1 Cô có cá.@Spell_2 Cô có cà.@Spell_3 Cô có cò.