Spell_268a KỲ kẻ vở.@Spell_268 SĨ kẻ vở.@Spell_269 SỬ kẻ vở.@Spell_270 KỲ kẻ ô.@Spell_271 HÀ kẻ ô.@Spell_272 KỲ đố cô.@Spell_273 Cô kể lể.@Spell_274 KỲ đố má.@Spell_275 Má kể lể.@Spell_276 Kệ có hũ mơ.@Spell_277 Kệ có củ sả.@Spell_278a Kệ có se sẻ.@Spell_279a Kệ có sư tử.@Spell_280a Kệ có kỳ đà.@Spell_281 MỸ vẽ kỳ đà.@Spell_282 LỄ vẽ kỳ đà.@Spell_283a LỆ vẽ kỳ đà.@Spell_284 Cu TÍ kê tủ.@Spell_285 Bé SỬ kê tủ.@Spell_286 Bé ĐÔ kê tủ.@Spell_287 Bé HÀ kỳ cọ.@Spell_288 Bé LỄ kỳ cọ.@Spell_289 SỬ kỳ cọ.@Spell_290 Ba là kỹ sư.@Spell_290a Má là kỹ sư.@Spell_291 Ba ký lô cà.@Spell_292 Ba ký lô cá.@Spell_293a Ba ký lê.@Spell_294a Ba ký mơ.@Spell_295a Ba ký me.@Spell_0 Cô có ca.@Spell_1 Cô có cá.@Spell_2 Cô có cà.@Spell_3 Cô có cò.