Spell_296a Rá be bé.@Spell_296 Rổ to to.@Spell_297 Rá bé có hẹ.@Spell_298 Bà bê rá hẹ.@Spell_299 Rổ to có cá.@Spell_300 Mợ bê rổ cá.@Spell_301 Rổ to có na.@Spell_302a LỆ bê rổ na.@Spell_303 Rá bé có lê.@Spell_304a SỬ bê rá lê.@Spell_305a Để rế ở kệ.@Spell_306 Kệ to có rế.@Spell_307 NA rủ TÍ.@Spell_308 TÍ đi ra lộ.@Spell_309 SĨ rủ HÀ.@Spell_310 HÀ đi ra lộ.@Spell_311 MỸ rờ tủ.@Spell_312 MỸ mở tủ.@Spell_313 Dì LỆ rờ tủ.@Spell_314 Dì LỆ mở tủ.@Spell_315 Lọ có lỗ.@Spell_316 Lọ bị rò.@Spell_317 Hũ có lỗ.@Spell_318 Hũ bị rò.@Spell_319 Hẹ có rễ.@Spell_320 VŨ vẽ rễ hẹ.@Spell_321 SỬ vẽ rễ lê.@Spell_322 KỲ vẽ rễ cà.@Spell_0 Cô có ca.@Spell_1 Cô có cá.@Spell_2 Cô có cà.@Spell_3 Cô có cò.