Spell_372 Má ghi sổ.@Spell_373 Mợ ghi sổ.@Spell_374 TÍ đi ghe.@Spell_375 Bà có ghe gỗ.@Spell_376 Cô có ghe gỗ.@Spell_377 SỬ đi ghe.@Spell_378 Xã xệ đi ghe.@Spell_379 Ghe có ghẹ.@Spell_380 Bỏ ghẹ vô hũ.@Spell_381 Hũ có ghẹ.@Spell_382 Ghẹ bò ở hè.@Spell_383 Ghẹ bò ở ghế.@Spell_384 Ghe có ghế.@Spell_385 Ghe ghé bờ.@Spell_386 Ghe bỏ ghế gỗ.@Spell_387 Ba bê ghế đá.@Spell_389 Hè có ghế đá.@Spell_390 Lộ gồ ghề.@Spell_391 Ghẹ bò ở lộ.@Spell_391a Lộ có ghẹ.@Spell_393 Dê đi ở lộ.@Spell_394a Lộ có dê.@Spell_395 Xe đi ở lộ.@Spell_396 Xe bị hư.@Spell_372 Má ghi sổ.@Spell_373 Mợ ghi sổ.@Spell_374 TÍ đi ghe.@Spell_375 Bà có ghe gỗ